Bài học số 36 trong sách Tiếng Việt lớp 1 bộ Kết Nối Tri Thức mở ra một thế giới ngữ âm mới mẻ với ba vần: om, ôm, ơm. Đây không chỉ là bài học về chữ cái, mà còn là câu chuyện về hương vị quê hương, về tình cảm gia đình và những bài học ứng xử đầu đời cho trẻ. Hãy cùng cô Giang và các bạn nhỏ khám phá bài học đầy thú vị này.

## Phần 1: Nhận Biết – Từ Hương Cốm Đến Ba Vần Mới
Bài học bắt đầu bằng một bức tranh sinh động: hình ảnh bà đang gói cốm. Đây là cách tiếp cận tự nhiên và gần gũi, giúp trẻ liên tưởng ngay đến một sản vật quen thuộc. Cô Giang giải thích cho các em hiểu cốm được làm từ hạt lúa nếp non, rang chín, giã sạp vỏ, có màu xanh và vị ngọt thơm đặc trưng.
Từ hình ảnh này, cô đưa ra một cụm từ then chốt: “Hương cốm thơm thơm sớm”. Trong cụm từ này, ba tiếng quan trọng được làm nổi bật:
– Cốm chứa vần om
– Thơm chứa vần ôm
– Sớm chứa vần ơm
Và thế là, ba vần chính của bài học – om, ôm, ơm – đã được giới thiệu một cách tự nhiên và đầy cảm hứng.
## Phần 2: Đánh Vần và Phân Biệt Các Vần
Sau khi nhận diện, cô Giang hướng dẫn các em chi tiết cách cấu tạo và đánh vần từng vần một.
- Vần OM: Được cấu tạo bởi âm o đứng trước và âm m đứng sau. Đánh vần: o – mờ – om.
- Vần ÔM: Được cấu tạo bởi âm ô đứng trước và âm m đứng sau. Đánh vần: ô – mờ – ôm.
- Vần ƠM: Được cấu tạo bởi âm ơ đứng trước và âm m đứng sau. Đánh vần: ơ – mờ – ơm.
Điểm giống và khác nhau giữa ba vần:
– Giống nhau: Cả ba vần đều có âm m (mờ) đứng ở cuối.
– Khác nhau: Phần nguyên âm đứng đầu: vần om có âm o, vần ôm có âm ô, vần ơm có âm ơ.

Tiếp theo, cô hướng dẫn cách tạo tiếng từ các vần này bằng cách thêm âm đầu và dấu thanh. Ví dụ, để có tiếng “sống”, ta thêm âm s vào trước vần ôm và đặt dấu sắc trên đầu chữ ô: s – ôm – sắc – sống.
Các em được luyện đọc một loạt các tiếng mới:
– khóm (khờ – om – sắc – khóm)
– vàm (vờ – am – huyền – vàm) Lưu ý: “vàm” có vần “am”, đây là phần ôn tập hoặc so sánh
– nộm (nờ – ôm – nặng – nộm)
– tôm (tờ – ôm – tôm)
– bầm (bờ – âm – huyền – bầm)
– rơm (rờ – ơm – rơm)
Qua bài tập này, trẻ học được cách phân loại: tiếng khóm, vàm có vần om; tiếng nộm, tôm có vần ôm; tiếng bầm, rơm có vần ơm.
## Phần 3: Luyện Viết – Nét Chữ Đầu Đời
Phần luyện viết là bước quan trọng để trẻ củng cố nhận diện chữ và rèn tính cẩn thận. Cô Giang nhắc nhở các em tư thế ngồi đúng, giữ vở sạch đẹp và viết đúng cỡ chữ, khoảng cách.

Cô hướng dẫn tuần tự cách viết từng vần và từ ngữ:
-
Viết vần OM:
- Đặt bút giữa đường kẻ 3, viết chữ o.
- Từ điểm dừng bút của chữ o, lia bút viết nối tiếp chữ m và dừng bút ở đường kẻ 2.
-
Viết vần ÔM:
- Đặt bút dưới đường kẻ 3, viết vần om (như trên).
- Lia bút lên trên chữ o, viết dấu mũ để tạo thành chữ ô.
-
Viết vần ƠM:
- Đặt bút dưới đường kẻ 3, viết vần om.
- Lia bút lên trên chữ o, viết nét râu để tạo thành chữ ơ.

Sau đó, cô hướng dẫn viết các từ ngữ cụ thể:
– Từ “chó đốm”: Viết chữ chó trước, sau đó cách ra một khoảng bằng con chữ o để viết chữ đốm.
– Từ “mâm cơm”: Viết chữ mâm trước, rồi viết nối tiếp chữ cơm.
## Phần 4: Luyện Đọc – Câu Chuyện “Cô Mơ Và Giỏ Cam”
Phần đọc đưa các em đến với một câu chuyện nhỏ, ấm áp về tình cảm họ hàng. Bài đọc có tựa “Cô Mơ”.

Trước khi đọc cả bài, các em được luyện đọc các từ ngữ khó: phốm, già, cam, thơm. Cô giải thích từ “già” ở đây có nghĩa là “đưa cho”.
Nội dung bài đọc:
Hôm qua, cô Mơ ở xóm Hà đứng thăm nhà Hà.
Cô cho Hà giỏ cam.
Hà trông quả cam to phần bố, mẹ chia và thơm lên má Hà.
Bài đọc ngắn gọn nhưng chứa đựng nhiều vần vừa học (om, ôm, ơm) và là một câu chuyện hoàn chỉnh về sự quan tâm, chia sẻ. Cô hướng dẫn các em đọc đúng ngữ điệu: ngắt hơi ở dấu phẩy, nghỉ hơi ở dấu chấm. Với những tiếng khó, các em có thể đánh vần trước rồi mới đọc trơn.
## Phần 5: Luyện Nói – Bài Học Về Lời “Xin Lỗi”
Phần cuối cùng của bài học là một kỹ năng sống quan trọng: biết nói lời xin lỗi. Chủ đề luyện nói là “Xin lỗi” thông qua một bức tranh tình huống.

Cô Giang gợi ý cho các em quan sát và kể lại câu chuyện:
– Đây là bạn Nam và mẹ của bạn ấy.
– Bạn Nam chơi đá bóng trong nhà, quả bóng rơi trúng vào chậu hoa khiến hoa rơi xuống sàn và có thể bị vỡ.
– Tâm trạng của bạn Nam lúc này là lo lắng và cảm thấy có lỗi vì đã làm vỡ lọ hoa của mẹ.
Từ đó, cô hướng dẫn các em cách nói lời xin lỗi trong tình huống này. Ví dụ: “Con xin lỗi mẹ, lần sau con không chơi đá bóng trong nhà nữa ạ.”. Sau khi xin lỗi, bạn Nam có thể cùng mẹ dọn dẹp những mảnh vỡ.

## Kết Luận: Hơn Cả Một Bài Học Vần
Bài học số 36 về ba vần om, ôm, ơm đã vượt ra khỏi khuôn khổ của một tiết học ngữ âm thông thường. Thông qua những hình ảnh gần gũi như hương cốm, giỏ cam, hay tình huống sinh động như lời xin lỗi, trẻ không chỉ học cách đánh vần, luyện viết mà còn được bồi đắp tình yêu tiếng Việt, văn hóa gia đình và những bài học đạo đức đầu tiên.
Đây chính là tinh thần của bộ sách Kết Nối Tri Thức: kết nối kiến thức với cuộc sống, để mỗi con chữ, mỗi bài học đều trở nên có ý nghĩa và đáng nhớ với trẻ thơ. Hẹn gặp lại các em trong những hành trình khám phá tiếp theo!