Khám Phá Thế Giới Vần “em”, “êm”, “im”, “um” – Bài 37 Tiếng Việt Lớp 1 Kết Nối Tri Thức

frame 01 00m24s 1

Bài học số 37 trong sách Tiếng Việt lớp 1, bộ Kết Nối Tri Thức Với Cuộc Sống, mở ra một thế giới mới với bốn vần mới: em, êm, im, um. Thông qua những câu chuyện sinh động, bài tập luyện đọc và những hình ảnh gần gũi, bài học không chỉ giúp các em nhận diện, đánh vần mà còn hiểu cách ứng dụng các vần này vào thực tế một cách tự nhiên và thú vị.

Cô giáo giới thiệu bài học số 37 với chủ đề làm quen với các vần em, êm, im, um.

Làm Quen Với Bốn Vần Mới: Em, Êm, Im, Um

Bài học bắt đầu bằng việc quan sát một bức tranh sinh động. Trong tranh, bạn Hà và em của Hà đang chơi trốn tìm. Hà cười tủm tìm, bịt mắt lại đếm, còn em của Hà thì đang tìm chỗ trốn. Câu thơ miêu tả bức tranh là: “Chị em Hà chơi trốn tìm. Hà tủm tìm đếm. Một. Hai. Ba…”

Từ bức tranh và câu thơ, cô giáo giúp các em nhận diện các tiếng chứa vần mới:
– Tiếng em (trong “chị em”) có vần em.
– Tiếng tủm (trong “tủm tìm”) có vần um.
– Tiếng tìm có vần im.
– Tiếng đếm có vần êm.

Đây chính là bốn vần trọng tâm mà bài học muốn giới thiệu. Cô giáo hướng dẫn chi tiết cấu tạo và cách đánh vần từng vần một:

  • Vần “em”: Được tạo bởi âm e đứng trước và âm m đứng sau. Đánh vần: e – mờ – em.
  • Vần “êm”: Được tạo bởi âm ê đứng trước và âm m đứng sau. Đánh vần: ê – mờ – êm.
  • Vần “im”: Được tạo bởi âm i đứng trước và âm m đứng sau. Đánh vần: i – mờ – im.
  • Vần “um”: Được tạo bởi âm u đứng trước và âm m đứng sau. Đánh vần: u – mờ – um.

Hình ảnh minh họa và cách đánh vần chi tiết cho bốn vần em, êm, im, um.

Luyện Đọc Và Ghép Vần Thành Thạo

Sau khi đã nhận biết mặt chữ, phần tiếp theo giúp các em luyện đọc và ghép các vần mới với các phụ âm đầu để tạo thành tiếng hoàn chỉnh.

Luyện đọc tiếng chứa vần:
Bài học đưa ra hàng loạt các tiếng để các em luyện đọc, ví dụ:
– Vần em: hem, kem, nem, ném, đêm.
– Vần êm: mềm, mếm, tìm, tìm.
– Vần im: chím, chìm, mím, mỉm.
– Vần um: chum, chùm, mụm, mủm.

Luyện đọc từ và câu:
Các em được làm quen với những từ ngữ và câu ngắn có chứa các vần vừa học, giúp ghi nhớ trong ngữ cảnh:
Tên thơ: Tiếng “tên” chứa vần em.
Thềm nhà: Tiếng “thềm” chứa vần êm.
Tủm tìm: Tiếng “tủm” chứa vần um, tiếng “tìm” chứa vần im.

Các hình ảnh minh họa cho từ "tên thơ", "thềm nhà", "tủm tìm" giúp trẻ liên tưởng trực quan.

Việc luyện đọc từ đơn, đến từ ghép và cuối cùng là những câu văn hoàn chỉnh giúp kỹ năng đọc của trẻ được phát triển một cách bài bản và vững chắc.

Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Viết Các Vần Và Từ

Phần luyện viết là bước quan trọng để các em khắc sâu hình ảnh chữ viết. Cô giáo nhắc nhở các em tư thế ngồi đúng, viết chữ sạch đẹp và đúng khoảng cách trước khi đi vào hướng dẫn cụ thể.

Cách viết các vần:
Vần “em”: Đặt bút trên đường kẻ ngang thứ nhất một chút, viết chữ e. Từ điểm dừng bút của chữ e, lia bút viết luôn chữ m, dừng bút ở đường kẻ thứ hai.
Vần “êm”: Viết vần em trước, sau đó lia bút lên trên chữ e để thêm dấu mũ (^) tạo thành chữ ê.
Vần “im”: Đặt bút ở đường kẻ ngang thứ hai, viết chữ i (dạng i thường). Từ điểm dừng bút, lia bút viết tiếp chữ m, dừng bút ở đường kẻ hai. Sau đó lia bút lên trên chữ i để chấm dấu chấm.
Vần “um”: Đặt bút ở đường kẻ ngang thứ hai, viết chữ u. Từ điểm dừng bút của chữ u, lia bút viết luôn chữ m, dừng bút ở đường kẻ hai.

Cách viết từ ngữ:
Bài học hướng dẫn viết hai từ cụ thể:
Từ “thềm nhà”:
1. Viết chữ “thềm”: Đặt bút ở đường kẻ thứ hai, viết chữ th, nối liền sang vần êm, dừng bút ở đường kẻ hai. Lia bút lên trên chữ ê viết dấu huyền.
2. Cách ra một khoảng bằng con chữ o, viết chữ “nhà”: Đặt bút giữa đường kẻ 1 và 2, viết chữ nh, nối liền sang chữ a, dừng bút ở đường kẻ 2. Lia bút lên trên chữ a viết dấu huyền.
Từ “tủm tìm”:
1. Viết chữ “tủm” trước: Đặt bút ở đường kẻ ngang hai, viết chữ t, nối liền sang vần um, dừng bút ở đường kẻ hai. Lia bút lên trên chữ u viết dấu hỏi.
2. Cách ra một con chữ o, viết chữ “tìm”: Đặt bút ở đường kẻ ngang hai, viết chữ t, nối liền với vần im, dừng bút ở đường kẻ hai. Lia bút lên trên chữ i viết dấu hỏi.

Video minh họa từng nét bút để viết từ "thềm nhà" một cách chính xác và đẹp mắt.

Đọc Hiểu Câu Chuyện “Chim Ri Cần Cù”

Phần đọc hiểu đưa các em đến với một câu chuyện nhỏ nhưng ý nghĩa, giúp luyện tập các vần đã học trong một văn bản hoàn chỉnh.

Bài đọc: “Chim ri cần cù tìm cỏ khô về làm tổ. Đêm qua, nó bị ốm. Chim sẻ và chim sơn ca đến thăm, đem cho nó tấm rơm. Chim ri cảm ơn sẻ và sơn ca.”

Hình ảnh minh họa câu chuyện chim ri được bạn bè giúp đỡ khi bị ốm.

Qua bài đọc, các em không chỉ luyện đọc trơn tru, ngắt nghỉ đúng chỗ khi gặp dấu phẩy, dấu chấm, mà còn nhận diện được các tiếng chứa vần mới:
– Tiếng ri, tiếng tìm chứa vần im.
– Tiếng đêm chứa vần êm.
– Tiếng tấm chứa vần âm (um).

Câu chuyện nhẹ nhàng còn mang đến bài học về tình bạn, sự sẻ chia và giúp đỡ lẫn nhau trong lúc khó khăn.

Luyện Nói Và Ứng Dụng Bài Học Vào Cuộc Sống

Phần cuối bài học hướng đến việc phát triển kỹ năng nói và liên hệ thực tế. Chủ đề luyện nói là “Sức bản” (có thể hiểu là “Sức bạn” – sự giúp đỡ, sức mạnh của tình bạn).

Các em được quan sát hai bức tranh và tập nói về nội dung:
Tranh 1: Hai bạn học sinh (một nam, một nữ) trên đường đi học trời mưa. Bạn nam không có ô, bạn nữ có ô đã che chung cho bạn. Đây là hành động biết sẻ chia, giúp đỡ bạn khi thấy bạn gặp khó khăn.
Tranh 2: Hai bạn nhỏ, một bạn đang giúp bạn kia cài một chiếc nơ lên tóc. Khi được bạn bè giúp đỡ, chúng ta cần nhớ nói lời cảm ơn.

Hình ảnh bạn nhỏ giúp bạn cài nơ lên tóc - một hành động giúp đỡ nhỏ nhưng đầy ý nghĩa.

Phần luyện nói này khuyến khích trẻ quan sát, diễn đạt bằng ngôn ngữ của mình và quan trọng hơn là rút ra những bài học đạo đức về sự quan tâm, chia sẻ trong cuộc sống hàng ngày.

Kết Luận

Bài 37 Tiếng Việt lớp 1 với chủ đề các vần em, êm, im, um đã được xây dựng một cách toàn diện, từ nhận diện, đánh vần, luyện đọc đến luyện viết và ứng dụng vào đọc hiểu, kể chuyện. Cách tiếp cận “kết nối tri thức với cuộc sống” thể hiện rõ qua những hình ảnh gần gũi, câu chuyện về tình bạn và các tình huống luyện nói thiết thực. Không chỉ dừng lại ở việc học chữ, bài học còn gieo vào lòng các em những hạt mầm đẹp đẽ về tình cảm gia đình, bè bạn và sự sẻ chia. Đây chính là nền tảng vững chắc để các em tự tin bước vào những bài học tiếp theo với một tâm thế hào hứng và chủ động.

Đánh giá bài viết này

0 / 5 0

Your page rank:

ab89a1d1 9293 4420 92d9 bc58bda76ac9

ThoVan

Thầy giáo Nguyễn Văn Thọ hiện là giáo viên Ngữ văn với hơn 15 năm kinh nghiệm giảng dạy tại các trường THPT công lập. Thầy tốt nghiệp chuyên ngành Sư phạm Ngữ văn và từng nhiều năm bồi dưỡng học sinh giỏi cấp tỉnh, đồng thời đạt thành tích cao trong việc đưa học sinh đạt điểm cao môn Ngữ văn kỳ thi THPT Quốc gia. Với niềm đam mê văn học và tình yêu tiếng Việt, thầy luôn mong muốn lan tỏa vẻ đẹp của môn Văn đến nhiều học sinh hơn nữa qua những bài giảng dễ hiểu, gần gũi và giàu cảm xúc. Hiện thầy là cộng tác viên bài viết tại website nguvan.info, nơi thầy chia sẻ các bài giảng, tài luyện thi, đề ôn tập và kinh nghiệm dạy – học Ngữ văn từ lớp 6 đến lớp 12. Những tài liệu của thầy nhận được sự đón nhận tích cực từ học sinh và đồng nghiệp trên toàn quốc vì tính thực tế, cập nhật và sát với chương trình mới. Thầy Nguyễn Văn Thọ luôn sẵn sàng đồng hành cùng các em học sinh trên hành trình chinh phục môn Ngữ văn!