Hướng Dẫn Chi Tiết Đề Kiểm Tra Cuối Kỳ 1 Tiếng Việt Lớp 1 – Bộ Sách Chân Trời Sáng Tạo

frame 01 00m05s 1

Chào mừng quý phụ huynh và các em học sinh lớp 1 đến với bài viết hướng dẫn chi tiết đề kiểm tra cuối học kỳ 1 môn Tiếng Việt. Dựa trên video hướng dẫn của cô Uyển Uyển, bài viết này sẽ phân tích cấu trúc đề thi và đưa ra phương pháp làm bài hiệu quả, giúp các em tự tin bước vào kỳ thi sắp tới.

Cô giáo giới thiệu sách "Chân Trời Sáng Tạo" và đề kiểm tra cuối kỳ.

Tổng Quan Về Đề Kiểm Tra Cuối Kỳ 1

Đề kiểm tra cuối học kỳ 1 môn Tiếng Việt lớp 1 theo bộ sách Chân Trời Sáng Tạo được thiết kế khoa học, bám sát chương trình học trên lớp. Mỗi đề thi sẽ bao gồm 3 phần chính, đánh giá toàn diện các kỹ năng của học sinh:
Phần 1: Đọc thành tiếng (2.5 điểm)
Phần 2: Đọc hiểu (3 điểm)
Phần 3: Viết (4.5 điểm)

Nội dung các câu hỏi và bài tập đều xoay quanh kiến thức các em đã được học, nhằm kiểm tra khả năng đọc thông, viết thạo và hiểu ý nghĩa của văn bản.

Phân Tích Chi Tiết Từng Phần Bài Thi

Dưới đây là hướng dẫn chi tiết cách làm bài cho từng phần, lấy ví dụ từ đề số 1.

Phần 1: Đọc Thành Tiếng (2.5 điểm)

Ở phần này, các em sẽ đọc một đoạn văn ngắn. Sau khi đọc xong, các em cần trả lời một câu hỏi liên quan trực tiếp đến nội dung vừa đọc. Đây là phần thi kiểm tra kỹ năng đọc trôi chảy và khả năng nắm bắt thông tin cơ bản.

Ví dụ đề bài:
Đoạn văn: “Vì các bạn trong lớp rất ngoan, nên cô giáo phát cho mỗi bạn một túi quà nhỏ mang về nhà. Túi quà của bé có những chiếc kẹo nhiều màu sắc trông thật ngon lành. Thế nhưng, bé không bóc ra ăn ngay mà cho vào cặp mang về nhà biếu ông.”

Hình ảnh minh họa túi quà với những chiếc kẹo nhiều màu sắc.

Câu hỏi: Vì sao cô giáo phát cho mỗi bạn một túi quà?

Phương pháp làm bài:
1. Đọc kỹ đoạn văn: Đọc chậm rãi, rõ ràng từng chữ.
2. Tìm ý chính: Xác định câu văn chứa thông tin giải thích cho hành động của cô giáo.
3. Trả lời ngắn gọn: Dựa vào câu đầu tiên của đoạn văn: “Vì các bạn trong lớp rất ngoan…”, ta có câu trả lời: Vì các bạn trong lớp rất ngoan.

Mẹo nhỏ: Câu trả lời thường nằm ngay trong đoạn văn, các em chỉ cần đọc kỹ và tìm đúng ý.

Phần 2: Đọc Hiểu (3 điểm)

Phần này gồm 5 câu hỏi trắc nghiệm (A, B, C, D) xoay quanh đoạn văn ở phần Đọc thành tiếng. Các câu hỏi kiểm tra khả năng phân tích chi tiết, nhận biết vần và hiểu ý nghĩa câu chuyện.

Giao diện phần câu hỏi trắc nghiệm đọc hiểu với các lựa chọn A, B, C, D.

Chúng ta cùng phân tích từng dạng câu hỏi:

Câu 1: Nhận biết vần
Ví dụ: Tiếng nào dưới đây có vần anh?
– A. mành
– B. nhuộm
– C. ngay
– D. không
Cách làm: Đánh vần từng tiếng một để tìm vần.
mành: mờ – anh – mành → Có vần anh.
nhuộm: nhờ – uôm – nhuộm → Vần uôm.
ngay: ngờ – ay – ngay → Vần ay.
không: khờ – ông – không → Vần ông.
Đáp án đúng: A. mành

Câu 2 & 3: Tìm thông tin chi tiết
– Các câu hỏi như “Cô giáo phát gì cho mỗi bạn?” hay “Túi quà của bé có gì?” yêu cầu các em tìm thông tin cụ thể trong bài.
Cách làm: Đọc lại đoạn văn và tìm câu có chứa thông tin cần thiết.
“cô giáo phát cho mỗi bạn một túi quà nhỏ” → Đáp án: một túi quà.
“Túi quà của bé có những chiếc kẹo” → Đáp án: những chiếc kẹo.

Câu 4: Đếm số tiếng chứa vần
Ví dụ: Bài đọc trên có mấy tiếng chứa vần ông?
Cách làm:
1. Đọc lại toàn bộ đoạn văn.
2. Phát hiện và liệt kê các tiếng có vần ông:
trông (trong câu “trông thật ngon lành”)
không (trong câu “bé không bóc ra”)
ông (trong câu “mang về nhà biếu ông”)
3. Đếm số tiếng: Có 3 tiếng.
Đáp án đúng: C. 3 tiếng.

Học sinh đang tập trung đánh vần và tìm các tiếng có vần "ông" trong bài.

Câu 5: Hiểu lý do, nguyên nhân
Ví dụ: Vì sao bé không bóc kẹo ra ăn ngay?
Cách làm: Tìm câu văn giải thích hành động của bé: “Thế nhưng, bé không bóc ra ăn ngay mà cho vào cặp mang về nhà biếu ông.”
Đáp án đúng: D. vì bé mang về biếu ông.

Phần 3: Viết (4.5 điểm)

Phần này đánh giá kỹ năng viết chính tả, sử dụng từ và trình bày. Gồm 4 bài tập nhỏ:

Bài 1 (1 điểm): Phân biệt câu đúng/sai
Ví dụ: Xem 2 câu sau, câu nào viết đúng, câu nào viết sai?
1. “Bầu trời trong và sân ngát.”
2. “Mấy chú chim đang hót trên cành cây.”
Cách làm: Kiểm tra chính tả từng tiếng trong câu.
– Câu 1: Từ “sân ngát” viết sai chính tả. Đúng phải là “xanh ngát” hoặc “trong xanh”. → Câu sai.
– Câu 2: Tất cả các tiếng đều đúng chính tả. → Câu đúng.

Bài 2 (1 điểm): Tìm tiếng chứa vần
Ví dụ: Gạch chân dưới tiếng chứa vần ông trong đoạn văn cho sẵn.
Cách làm: Đọc từng câu, đánh vần từng tiếng nghi ngờ.
– Đoạn văn mẫu: “Mấy hôm nay, trời mưa thật sự là mùa đông… nên mặc áo bông cho ấm…”
– Các tiếng chứa vần ông: đông (mùa đông), bông (áo bông).

Ví dụ về bài tập gạch chân tiếng chứa vần "ông" trong một đoạn văn.

Bài 3 (1 điểm): Điền từ thích hợp
Ví dụ: Chọn từ thích hợp (nấu ăn, em trai, viên thuốc) điền vào chỗ trống.
– A. Bà đang chăm chỉ … .
– B. Bố và … đi bơi.
Cách làm: Phân tích ngữ cảnh:
– Câu A nói về hoạt động của bà → Từ phù hợp là nấu ăn.
– Câu B nói về người đi cùng bố → Từ phù hợp là em trai.

Bài 4 (1.5 điểm): Tập viết chữ
Ví dụ: Viết câu “Bữa trưa, mẹ nấu cơm.” theo mẫu chữ sẵn.
Yêu cầu:
– Viết đúng mẫu chữ, cỡ chữ.
– Đặt bút và dừng bút đúng điểm quy định.
– Viết đều nét, rõ ràng, trình bày sạch đẹp.

Hướng dẫn cách đặt bút và viết câu "Bữa trưa, mẹ nấu cơm" theo đúng ô li.

Bí Quyết Ôn Tập Và Làm Bài Thi Hiệu Quả

Để đạt điểm cao trong bài kiểm tra, các em học sinh và phụ huynh có thể tham khảo một số bí quyết sau:

  • Ôn tập theo cấu trúc đề: Tập trung luyện cả 3 kỹ năng Đọc thành tiếng, Đọc hiểu và Viết. Sử dụng các đề mẫu để làm quen.
  • Rèn kỹ năng đánh vần: Đây là nền tảng cho cả phần đọc và viết. Hãy luyện tập đánh vần thật thành thạo các vần đã học.
  • Luyện viết chữ đẹp, đúng chính tả: Dành thời gian mỗi ngày để luyện viết. Chú ý các lỗi chính tả phổ biến (s/x, ch/tr, vần “anh”/”ăng”…).
  • Phương pháp làm bài trắc nghiệm:
    1. Đọc kỹ câu hỏi.
    2. Tìm thông tin trong bài đọc (với câu hỏi đọc hiểu).
    3. Loại trừ các đáp án chắc chắn sai.
    4. Kiểm tra lại đáp án đã chọn.
  • Giữ tâm lý thoải mái: Trước ngày thi, các em nên nghỉ ngơi đầy đủ. Vào phòng thi, đọc đề bài cẩn thận và phân bổ thời gian hợp lý.

Cô giáo chúc các em học sinh tự tin và đạt kết quả tốt trong kỳ thi.

Kết Luận

Bài kiểm tra cuối kỳ 1 môn Tiếng Việt lớp 1 là bước đánh giá quan trọng sau một học kỳ nỗ lực. Với cấu trúc rõ ràng gồm Đọc thành tiếng, Đọc hiểu và Viết, đề thi không chỉ kiểm tra kiến thức mà còn rèn luyện kỹ năng toàn diện cho các em. Hy vọng với bài hướng dẫn chi tiết này, quý phụ huynh và các em học sinh đã có cái nhìn rõ nét về đề thi và tìm được phương pháp ôn tập phù hợp. Hãy bình tĩnh, tự tin và thể hiện thật tốt những gì mình đã học được. Chúc các em đạt kết quả xuất sắc!

Đánh giá bài viết này

0 / 5 0

Your page rank:

ab89a1d1 9293 4420 92d9 bc58bda76ac9

ThoVan

Thầy giáo Nguyễn Văn Thọ hiện là giáo viên Ngữ văn với hơn 15 năm kinh nghiệm giảng dạy tại các trường THPT công lập. Thầy tốt nghiệp chuyên ngành Sư phạm Ngữ văn và từng nhiều năm bồi dưỡng học sinh giỏi cấp tỉnh, đồng thời đạt thành tích cao trong việc đưa học sinh đạt điểm cao môn Ngữ văn kỳ thi THPT Quốc gia. Với niềm đam mê văn học và tình yêu tiếng Việt, thầy luôn mong muốn lan tỏa vẻ đẹp của môn Văn đến nhiều học sinh hơn nữa qua những bài giảng dễ hiểu, gần gũi và giàu cảm xúc. Hiện thầy là cộng tác viên bài viết tại website nguvan.info, nơi thầy chia sẻ các bài giảng, tài luyện thi, đề ôn tập và kinh nghiệm dạy – học Ngữ văn từ lớp 6 đến lớp 12. Những tài liệu của thầy nhận được sự đón nhận tích cực từ học sinh và đồng nghiệp trên toàn quốc vì tính thực tế, cập nhật và sát với chương trình mới. Thầy Nguyễn Văn Thọ luôn sẵn sàng đồng hành cùng các em học sinh trên hành trình chinh phục môn Ngữ văn!